生埋 shēng mái · sanh mai Hán Việt: sanh mai · Pinyin: shēng mái Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 埋 (mai)Pinyinshēng máiHán Việtsanh maiCấu tạo生 + 埋 · sanh + mai nghĩa thành phần: sanh + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活埋。Tân Hoa Tự Điển 1.活埋。