生報 shēng bào · sanh báo Hán Việt: sanh báo · Pinyin: shēng bào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 報 (báo)Pinyinshēng bàoHán Việtsanh báoCấu tạo生 + 報 · sanh + báo nghĩa thành phần: sanh + báo Nghĩa ViệtCihui sinh báo (術語)三報及四報之一。此生作善惡之業,來生受苦樂之果報也。☸