生塵 shēng chén · sanh trần Hán Việt: sanh trần · Pinyin: shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 塵 (trần)Pinyinshēng chénHán Việtsanh trầnCấu tạo生 + 塵 · sanh + trần nghĩa thành phần: sanh + trần