生境
sanh cảnh
Hán Việt: sanh cảnh · Pinyin: shēng jìng
Tổng quan
môi trường sống
指生物的个体、种群或群落生活地域的环境,包括必需的生存条件和其他对生物起作用的生态因素。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môi trường sống
- Tần suất từ môi trường sống
- Biên soạn 生境 hēngjìng n. <bio.> habitat
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生物的个体、种群或群落生活地域的环境,包括必需的生存条件和其他对生物起作用的生态因素。
Eng
- Cihui habitat
- Tần suất từ 生境 hēngjìng n. <bio.> habitat
Đức
- Handedict Biotop