生处

shēng chùsanh xử

Hán Việt: sanh xử · Pinyin: shēng chù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生长的地方。 2.指聚集之处。 3.佛教谓转世轮回之处。 4.指转生之处。 5.产地。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 處 (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生长的地方。 2.指聚集之处。 3.佛教谓转世轮回之处。 4.指转生之处。 5.产地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境