生外

shēng wài sanh ngoại

Hán Việt: sanh ngoại · Pinyin: shēng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物外;世外; 疏远;见外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物外;世外。 2.疏远;见外。