生天

shēng tiān sanh thiên

Hán Việt: sanh thiên · Pinyin: shēng tiān

Tổng quan

sinh thiên (雜名)四種天之一。見天條。☸

Cấu tạo: (sanh) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh thiên (雜名)四種天之一。見天條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死後投生天界。元.關漢卿《竇娥冤》第四折:「改日做個水陸道場,超度你生天便了。」《儒林外史》第二○回:「請幾眾師父替我念一卷經,超度我生天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 升上天空; 佛教谓行十善者死后转生天道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.升上天空。 2.佛教谓行十善者死后转生天道。