生薑

shēng jiāng sanh khương

Hán Việt: sanh khương · Pinyin: shēng jiāng

Tổng quan

gừng tươi

Cấu tạo: (sanh) + (khương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gừng tươi
  • Cihui sinh khương sinh khương ☆Gừng sống (không sao, nướng lên).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有煮過的薑。有嫩薑和老薑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姜的通称。

Eng

  • CC-CEDICT fresh ginger
  • Cihui fresh ginger

ja

  • JMdict ginger (Zingiber officinale)
  • JMdict dried ginger root (trad. medicine)