生姿 shēng zī · sanh tư Hán Việt: sanh tư · Pinyin: shēng zī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 姿 (tư)Pinyinshēng zīHán Việtsanh tưCấu tạo生 + 姿 · sanh + tư nghĩa thành phần: sanh + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 现出美好的风度或姿态。Tân Hoa Tự Điển 1.现出美好的风度或姿态。