生子
sanh tử
Hán Việt: sanh tử · Pinyin: shēng zǐ
Tổng quan
sinh con
1.刚成人的少年。 2.生育幼子; 生儿子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh con
- VietPhrases sống chết
- Tần suất từ sanh tý/sanh tử/sinh tý/sinh tử: sống chết; sinh con; sống chết
- Biên soạn 生子 shēngzǐ v.o. give birth to child/children
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚成人的少年。 2.生育幼子; 生儿子。
- Kaggle Zh-Vi kidd
Eng
- Cihui to give birth to a child or children
- Tần suất từ 生子 shēngzǐ v.o. give birth to child/children
Đức
- Handedict Kinder gebären, Kinder bekommen