生子

shēng zǐ sanh tử

Hán Việt: sanh tử · Pinyin: shēng zǐ

Tổng quan

sinh con

Cấu tạo: (sanh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh con

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚成人的少年; 生育幼子;生儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚成人的少年。 2.生育幼子;生儿子。

Eng

  • CC-CEDICT to give birth to a child or children
  • Cihui to give birth to a child or children