生孝

shēng xiào sanh hiếu

Hán Việt: sanh hiếu · Pinyin: shēng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓孝子丁忧哀不灭性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓孝子丁忧哀不灭性。