生學家

shēng xué jiā sanh học gia

Hán Việt: sanh học gia · Pinyin: shēng xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (học) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物学家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生物学家。