生孩 shēng hái · sanh hài Hán Việt: sanh hài · Pinyin: shēng hái Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 孩 (hài)Pinyinshēng háiHán Việtsanh hàiCấu tạo生 + 孩 · sanh + hài nghĩa thành phần: sanh + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓刚生下地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓刚生下地。