生孰

shēng shú sanh thục

Hán Việt: sanh thục · Pinyin: shēng shú

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孰,"熟"的古字。指成熟的作物; 孰,"熟"的古字。指谋虑的粗率和审慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孰,"熟"的古字。指成熟的作物。 2.孰,"熟"的古字。指谋虑的粗率和审慎。