生孽 shēng niè · sanh nghiệt Hán Việt: sanh nghiệt · Pinyin: shēng niè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 孽 (nghiệt)Pinyinshēng nièHán Việtsanh nghiệtCấu tạo生 + 孽 · sanh + nghiệt nghĩa thành phần: sanh + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产生祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.产生祸害。