生寇

shēng kòu sanh khấu

Hán Việt: sanh khấu · Pinyin: shēng kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活的敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活的敌人。