生將

shēng jiāng sanh tương

Hán Việt: sanh tương · Pinyin: shēng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活的将领。