生小

shēng xiǎo sanh tiểu

Hán Việt: sanh tiểu · Pinyin: shēng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幼時、幼小。漢.無名氏〈古詩為焦仲卿妻作〉詩:「昔作女兒時,生小出鄉里。」唐.元稹〈旱災自咎貽七縣宰〉詩:「生小下里住,不曾州縣門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹自小;幼小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹自小;幼小。