生塵 shēng chén · sanh trần Hán Việt: sanh trần · Pinyin: shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 塵 (trần)Pinyinshēng chénHán Việtsanh trầnCấu tạo生 + 塵 · sanh + trần nghĩa thành phần: sanh + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾上尘埃; 形容中空无物; 谓生鄙吝的尘想。Tân Hoa Tự Điển 1.沾上尘埃。 2.形容中空无物。 3.谓生鄙吝的尘想。