生歲

shēng suì sanh tuế

Hán Việt: sanh tuế · Pinyin: shēng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出生之年支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出生之年支。