生巾

shēng jīn sanh cân

Hán Việt: sanh cân · Pinyin: shēng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒生所戴的头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儒生所戴的头巾。