生幣 shēng bì · sanh tệ Hán Việt: sanh tệ · Pinyin: shēng bì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 幣 (tệ)Pinyinshēng bìHán Việtsanh tệCấu tạo生 + 幣 · sanh + tệ nghĩa thành phần: sanh + tệ