生式 shēng shì · sanh thức Hán Việt: sanh thức · Pinyin: shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 式 (thức)Pinyinshēng shìHán Việtsanh thứcCấu tạo生 + 式 · sanh + thức nghĩa thành phần: sanh + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓新形式。Tân Hoa Tự Điển 1.谓新形式。