生往 shēng wǎng · sanh vãng Hán Việt: sanh vãng · Pinyin: shēng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 往 (vãng)Pinyinshēng wǎngHán Việtsanh vãngCấu tạo生 + 往 · sanh + vãng nghĩa thành phần: sanh + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产生向往之心。Tân Hoa Tự Điển 1.产生向往之心。