生忌 sanh kị Hán Việt: sanh kị Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 忌 (kị)Hán Việtsanh kịCấu tạo生 + 忌 · sanh + kị nghĩa thành phần: sanh + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死者的誕辰。明.湯顯祖《牡丹亭》第二五齣:「今乃小姐生忌之辰,老夫人分付香燈,遙望南安澆奠。」EngCihui 生忌 shēngjì n. birthday of a deceased person