生憂 shēng yōu · sanh ưu Hán Việt: sanh ưu · Pinyin: shēng yōu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 憂 (ưu)Pinyinshēng yōuHán Việtsanh ưuCấu tạo生 + 憂 · sanh + ưu nghĩa thành phần: sanh + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓为害,贻祸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓为害,贻祸。