生憐

shēng lián sanh liên

Hán Việt: sanh liên · Pinyin: shēng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生怜爱之情; 犹可怜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产生怜爱之情。 2.犹可怜。

Eng

  • Cihui 生憐 hēnglián v. love; have tender affection for