生憎 shēng zēng · sanh tăng Hán Việt: sanh tăng · Pinyin: shēng zēng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 憎 (tăng)Pinyinshēng zēngHán Việtsanh tăngCấu tạo生 + 憎 · sanh + tăng nghĩa thành phần: sanh + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最恨;偏恨。Tân Hoa Tự Điển 1.最恨;偏恨。jaJMdict unfortunately|sorry, but ...