生憐 shēng lián · sanh liên Hán Việt: sanh liên · Pinyin: shēng lián Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 憐 (liên)Pinyinshēng liánHán Việtsanh liênCấu tạo生 + 憐 · sanh + liên nghĩa thành phần: sanh + liên Nghĩa EngCihui 生憐 hēnglián v. love; have tender affection for