生懼 sanh cụ Hán Việt: sanh cụ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 懼 (cụ)Hán Việtsanh cụCấu tạo生 + 懼 · sanh + cụ nghĩa thành phần: sanh + cụ Nghĩa EngCihui 生懼 shēngjù v. have innate fear of