生戒 shēng jiè · sanh giới Hán Việt: sanh giới · Pinyin: shēng jiè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 戒 (giới)Pinyinshēng jièHán Việtsanh giớiCấu tạo生 + 戒 · sanh + giới nghĩa thành phần: sanh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养生之戒。Tân Hoa Tự Điển 1.养生之戒。