生戶

shēng hù sanh hộ

Hán Việt: sanh hộ · Pinyin: shēng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未入州城定居的人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未入州城定居的人户。