生房 shēng fáng · sanh phòng Hán Việt: sanh phòng · Pinyin: shēng fáng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 房 (phòng)Pinyinshēng fángHán Việtsanh phòngCấu tạo生 + 房 · sanh + phòng nghĩa thành phần: sanh + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷粒长出表皮; 供生员用的房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.谷粒长出表皮。 2.供生员用的房舍。