生才

shēng cái sanh tài

Hán Việt: sanh tài · Pinyin: shēng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化育人才; 犹天才;英才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化育人才。 2.犹天才;英才。