生執 shēng zhí · sanh chấp Hán Việt: sanh chấp · Pinyin: shēng zhí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 執 (chấp)Pinyinshēng zhíHán Việtsanh chấpCấu tạo生 + 執 · sanh + chấp nghĩa thành phần: sanh + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生时所做的事。Tân Hoa Tự Điển 1.生时所做的事。