生搶

shēng qiǎng sanh thưởng

Hán Việt: sanh thưởng · Pinyin: shēng qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生取;活捉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生取;活捉。