生報 shēng bào · sanh báo Hán Việt: sanh báo · Pinyin: shēng bào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 報 (báo)Pinyinshēng bàoHán Việtsanh báoCấu tạo生 + 報 · sanh + báo nghĩa thành phần: sanh + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓来生受报应。三种因果报应之一。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓来生受报应。三种因果报应之一。