生抦揸 shēng bǐng zhā Pinyin: shēng bǐng zhā Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 抦 + 揸 (tra)Pinyinshēng bǐng zhāCấu tạo生 + 抦 + 揸 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"生各支"。