生拘 shēng jū · sanh câu Hán Việt: sanh câu · Pinyin: shēng jū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 拘 (câu)Pinyinshēng jūHán Việtsanh câuCấu tạo生 + 拘 · sanh + câu nghĩa thành phần: sanh + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生擒。Tân Hoa Tự Điển 1.生擒。