生擦擦

shēng cā cā sanh sát sát

Hán Việt: sanh sát sát · Pinyin: shēng cā cā

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sát) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹活生生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹活生生。