生支

shēng zhī sanh chi

Hán Việt: sanh chi · Pinyin: shēng zhī

Tổng quan

sinh chi (雜名)梵名Linga,鴦伽社哆Aṅga-jāta,男根也。有部百一羯磨六曰:「生支,梵云鴦伽社哆,譯作生支,即是根也。」☸

Cấu tạo: (sanh) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh chi (雜名)梵名Linga,鴦伽社哆Aṅga-jāta,男根也。有部百一羯磨六曰:「生支,梵云鴦伽社哆,譯作生支,即是根也。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹身躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹身躯。