生放

shēng fàng sanh phóng

Hán Việt: sanh phóng · Pinyin: shēng fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放債生利息。宋.洪邁《容齋五筆.卷六.俗語放錢》:「今人出本錢以規利,入俗語謂之放債,又名生放。」元.鍾嗣成〈罵玉郎過感皇恩採茶歌.祖宗積德合興旺〉曲:「錢財廣盛根基壯,快斡旋,會儹積,能生放。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放债。