生故

shēng gù sanh cố

Hán Việt: sanh cố · Pinyin: shēng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生计。