生數

shēng shù sanh sổ

Hán Việt: sanh sổ · Pinyin: shēng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓五行相生之数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓五行相生之数。

Eng

  • Cihui 生數 shēngshù n. <math.> factor