生料

shēng liào sanh liêu

Hán Việt: sanh liêu · Pinyin: shēng liào

Tổng quan

nguyên liệu thô。未經加工,不能直接製成產品的原料。

Cấu tạo: (sanh) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên liệu thô。未經加工,不能直接製成產品的原料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經製造的材料。如木材、竹材之類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与熟食相对的物品; 未经加工,不能直接制成产品的原料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与熟食相对的物品。 2.未经加工,不能直接制成产品的原料。

Eng

  • Cihui 生料 hēngliào n. raw material