生旋 shēng xuán · sanh toàn Hán Việt: sanh toàn · Pinyin: shēng xuán Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 旋 (toàn)Pinyinshēng xuánHán Việtsanh toànCấu tạo生 + 旋 · sanh + toàn nghĩa thành phần: sanh + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回生还魂。Tân Hoa Tự Điển 1.回生还魂。