生日錢 shēng rì qián · sanh nhật tiễn Hán Việt: sanh nhật tiễn · Pinyin: shēng rì qián Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 錢 (tiễn)Pinyinshēng rì qiánHán Việtsanh nhật tiễnCấu tạo生 + 日 + 錢 · sanh + nhật + tiễn nghĩa thành phần: sanh + nhật + tiễn