生日钱 shēng rì qián·sanh nhật tiễn Hán Việt: sanh nhật tiễn · Pinyin: shēng rì qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.元时官吏于人生日时勒索的钱款。 Cấu tạo: 生 (sanh) + 日 (nhật) + 錢 (tiễn)Pinyinshēng rì qiánHán Việtsanh nhật tiễnCấu tạo生 + 日 + 錢 · sanh + nhật + tiễn nghĩa thành phần: sanh + nhật + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.元时官吏于人生日时勒索的钱款。 Từ liên quan Gần nghĩa生日卡 · 生日 · 生日大會 · 生日快乐 · 生日礼物 · 生日贺卡 · 生日錢 · 生日宴会