生時 shēng shí · sanh thì Hán Việt: sanh thì · Pinyin: shēng shí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 時 (thì)Pinyinshēng shíHán Việtsanh thìCấu tạo生 + 時 · sanh + thì nghĩa thành phần: sanh + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出生的年﹑月﹑日﹑时; 活着的时候;生前。Tân Hoa Tự Điển 1.出生的年﹑月﹑日﹑时。 2.活着的时候;生前。