生是 sanh thị Hán Việt: sanh thị Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 是 (thị)Hán Việtsanh thịCấu tạo生 + 是 · sanh + thị nghĩa thành phần: sanh + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完全是。《紅樓夢》第六九回:「奶奶名聲,生是平兒弄壞了的。」EngCihui 生是 shēngshì v.p. apparently; it seems that